Đọc đường Q–H của bơm chìm Perotac: chọn theo điểm làm việc của hố thu

Bơm chìm nước thải thân inox kèm chân đế khớp nối tại kho

Cột áp tối đa ghi trong catalogue là cột áp khi bơm không đẩy được giọt nước nào — tức lưu lượng bằng 0. Máy của bạn không bao giờ chạy ở điểm đó. Cái cần đọc là cột áp còn lại tại đúng lưu lượng bạn cần. Hai máy cùng ghi “cột áp tối đa 14 m” và “16 m” có thể chênh nhau tới 4,6 m cột áp khi cùng chạy ở 18 m³/h. Bài này chỉ cách đọc bảng và đặt điểm làm việc.

Bơm chìm nước thải thân inox kèm chân đế khớp nối tại kho
Bơm chìm nước thải thân inox và chân đế khớp nối tự động.

Ba số phải có trước khi mở catalogue

# Số cần Lấy từ đâu Nếu chưa biết
1 Lưu lượng cần (m³/h) Lượng nước về hố ở giờ cao điểm, đo thật hoặc lấy từ hồ sơ công nghệ Chưa chọn được máy — không suy từ công suất bơm cũ
2 Chênh cao hình học (m) Từ mực nước thấp nhất trong hố tới điểm xả Đo bằng thước, không ước lượng theo tầng nhà
3 Tổn thất đường ống tại lưu lượng đó (m) Tính theo chiều dài, đường kính trong, số co và van thực tế Ghi “chưa biết” — đây là ô bắt buộc, xem mục dưới

Cột áp hệ thống = chênh cao hình học + tổn thất tại lưu lượng đó. Điểm làm việc là chỗ đường của máy cắt đường của hệ thống.

Vì sao không nên cộng một tỷ lệ cố định cho tổn thất

Cách làm nhanh hay gặp là “cộng thêm khoảng 25% cho tổn thất”. Con số đó chỉ đúng cho đúng một cấu hình ống. Tổn thất phụ thuộc đường kính trong, chiều dài, số co, van một chiều và tăng theo lưu lượng — chứ không tăng theo chiều cao. Hai hố thu cùng chênh cao 5 m nhưng một bên chạy ống 30 m và một bên chạy ống 120 m sẽ cho hai điểm làm việc rất khác nhau.

Khi chưa có dữ liệu ống, cách đúng là ghi “chưa biết” và yêu cầu đo, không phải điền một tỷ lệ để cho đủ ô.

Bảng đường Q–H họ SS (bơm chìm nước thải Perotac)

Số dưới đây đọc trực tiếp từ bảng trong catalogue Perotac, trang 1. Đơn vị: lưu lượng m³/h, cột áp m.

Model 0 6 9 12 18 24 30 34 42 48 54 60
SS-180 · 0,18 kW 7 5 3
SS-250 · 0,25 kW 9 7 4
SS-550 · 0,55 kW 12 10 9 7 5
SS-750 · 0,75 kW 14 13 11,5 11 8,3 5
SS-1100 · 1,1 kW 15 14,5 14 13,5 11 8 5
SS-1500 · 1,5 kW 16 15,5 15 14,2 12,9 11,3 9,3 6,9 4
SS-2200 · 2,2 kW 19 18 16,1 15,5 15 14,1 13 11,8 10 8 5,7
SS-3000 · 3 kW 22,2 21,8 21 20,6 19,7 18,2 17 15,4 13,6 11,8 9,7 7,6

Hai lưu ý đi kèm bảng, ghi đúng theo catalogue:

  • Ô ở cột 0 là cột áp khi lưu lượng bằng 0, không phải cột áp dùng được.
  • Ô cuối mỗi dòng là điểm công bố cuối cùng còn có cột áp lớn hơn 0, không phải lưu lượng tối đa ở cột áp bằng 0.
  • Các mã bắt đầu bằng SSM là bản một pha của cùng dòng máy, đường Q–H giống bản ba pha tương ứng.

Ví dụ đọc bảng — có ghi rõ giả định

Giả định của ví dụ này: hố thu cần 18 m³/h; mực nước thấp nhất tới điểm xả chênh 6 m; tổn thất đường ống tại 18 m³/h được bộ phận kỹ thuật tính là 5 m. Cột áp hệ thống tại 18 m³/h = 11 m.

Model Cột áp tối đa (m) Cột áp tại 18 m³/h (m) Kết luận
SS-750 14 8,3 KHÔNG ĐẠT — nhìn cột áp tối đa tưởng dư, thực tế thiếu 2,7 m
SS-1100 15 11 VỪA ĐÚNG — không còn dư; ống bẩn thêm là tụt lưu lượng
SS-1500 16 12,9 ĐẠT — còn 1,9 m dự phòng tại đúng lưu lượng cần
SS-2200 19 15 Đạt nhưng dư nhiều — chạy lệch xa vùng hiệu suất, cân nhắc chi phí điện

Đây chính là điểm mấu chốt: SS-750 có cột áp tối đa 14 m, lớn hơn 11 m cần dùng. Chọn theo con số đó là chọn sai. Tại 18 m³/h nó chỉ còn 8,3 m.

Giá trị trong ví dụ là giả định để minh hoạ cách đọc, không phải số của công trình bạn. Chênh cao và tổn thất phải do người đo thực tế cung cấp.

Khi nước có sợi thì đọc bảng nào

Nếu hố thu chưa qua song chắn rác và nước có vải, tóc, nilon, thì họ SS không phải nhóm để so. Nhóm dùng cho trường hợp đó là dòng cắt rác WC. Ví dụ ba mã đầu dòng, đọc từ catalogue trang 1:

Model 0 5 10 15 20 25 30 35
50WC15-15-1.5 · 1,5 kW 18 17 16 15 12 7 1
50WC9-22-2.2 · 2,2 kW 24 23 21 18 15 10 5 1
50WC15-25-3 · 3 kW 28 27 26 25 21 16 8 1

Đọc theo đúng cách trên: lấy cột áp tại lưu lượng cần, không lấy ô đầu dòng.

Điều bảng này KHÔNG trả lời được

Phải nói thẳng để tránh chọn sai:

  • Kích thước vật rắn đi qua được của từng model không có trong bộ dữ liệu đã xác minh. Đây là thông số quyết định máy có kẹt rác hay không, và phải hỏi bộ phận kỹ thuật theo từng mã, không suy từ công suất hay đường kính họng xả.
  • Đường kính họng xả (DN) cũng không có trong tệp này — catalogue phần này không ghi.
  • Bảng là dữ liệu thuỷ lực ở 50 Hz. Chạy qua biến tần thì đường đặc tính đổi, phải tính lại.
  • Nhiệt độ nước, độ ngập tối thiểu, chế độ chạy liên tục hay ngắt quãng là các ràng buộc riêng, không đọc được từ đường Q–H.
Bơm chìm nước thải thân gang cỡ lớn đang lắp co xả tại kho
Bơm chìm nước thải thân gang cỡ lớn, lắp co xả trước khi giao.

Câu hỏi hay gặp

Máy ghi cột áp 16 m, nhà tôi bơm lên cao 12 m, vậy là đủ chứ? Chưa kết luận được. 16 m là cột áp ở lưu lượng bằng 0. Cần biết bạn cần bao nhiêu m³/h, rồi đọc cột áp của máy tại đúng lưu lượng đó, rồi cộng cả tổn thất đường ống vào 12 m.

Chọn máy dư công suất cho chắc có sao không? Có. Máy dư nhiều chạy lệch xa vùng làm việc hợp lý: tốn điện hơn, và trong hố thu còn làm mực nước tụt nhanh khiến máy đóng ngắt liên tục.

Bản một pha SSM có yếu hơn bản ba pha không? Theo bảng catalogue, SSM và SS cùng cỡ có cùng đường Q–H. Khác biệt nằm ở nguồn điện và cách khởi động, không nằm ở thuỷ lực.

Gửi gì để bên kỹ thuật chọn giúp

Lưu lượng cần ở giờ cao điểm · chênh cao từ mực nước thấp nhất tới điểm xả · chiều dài và đường kính trong của tuyến ống, số co và van · loại nước và có rác sợi hay không · nguồn điện một pha hay ba pha. Với bộ dữ liệu này, bên kỹ thuật đặt được điểm làm việc và chỉ ra máy đạt, máy vừa sát, máy không đạt — kèm lý do.

Xem dải máy tại bơm chìm nước thải, bơm chìm Perotacbơm cát – rác Perotac.

Liên hệ: Hiếu HCM — 0869391254 (gọi hoặc Zalo cùng số). Công ty TNHH Thương mại và Công nghiệp Trung Kiên.

Tư vấn qua Zalo Hotline: 0869.391.254