Trước khi chốt GB-1500/2, nên trả lời ba câu: đĩa sục đặt sâu bao nhiêu, bể cần bao nhiêu khí mỗi giờ, và tại chỗ đặt máy có sẵn nguồn 1 pha/220V/50Hz chưa.
Những phần sau bám sát bảng thông số, kèm các lưu ý rút ra từ thực tế lắp đặt tại hố thu và trạm bơm.
Nơi model này phát huy tốt
Với ao nuôi, máy con sò cấp khí qua ống hoặc đĩa đặt đáy ao, khác với quạt nước chỉ khuấy bề mặt. Cách này đưa oxy xuống lớp đáy — nơi thiếu oxy nhất.
GB-1500/2 với lưu lượng 145 m³/h phù hợp cho các ao có độ sâu nằm trong khả năng nén 38 kPa của máy.
Trong trạm xử lý nước thải, GB-1500/2 thường đảm nhận bể hiếu khí quy mô vừa. Lượng khí cần cấp phụ thuộc tải hữu cơ của nước thải và thể tích bể, chứ không phụ thuộc diện tích mặt bể.
Nếu tính ra lượng khí lớn hơn 145 m³/h, nên chia thành nhiều máy chạy luân phiên thay vì một máy chạy quá tải.
Những gì khách hay nhầm
Lỗi hay gặp nhất là chọn máy theo công suất. 1.5 kW chỉ nói động cơ tiêu thụ bao nhiêu, không nói máy thổi được bao nhiêu khí ở độ sâu nào.
Cách chọn đúng là xuất phát từ độ sâu ngập đĩa để ra áp suất cần, rồi mới đối chiếu với 38 kPa và 145 m³/h của GB-1500/2.
- Lấy 145 m³/h và 38 kPa cùng lúc — hai con số này không tồn tại đồng thời.
- Bỏ sót chữ S trong mã, đặt nhầm bản một pha và ba pha.
- Đặt máy thấp hơn mực nước bể, nước hồi về thân máy.
- Không có lọc gió, bụi vào buồng cánh.
Chạy thổi hay chạy hút
Lực hút -31 kPa của GB-1500/2 là mức chân không tối đa đo tại cửa hút. Con số này hữu ích khi máy dùng cho bàn hút chân không, máy in, thiết bị gắp phôi hoặc hệ thống hút bụi nhẹ.
Khi chạy ở chế độ hút, phải có lọc trước cửa hút, vì bụi vào buồng cánh là nguyên nhân hỏng hay gặp nhất.
Máy con sò có thể dùng theo hai hướng: thổi khí vào bể, hoặc hút chân không. Với GB-1500/2, bảng ghi áp suất thổi 38 kPa và lực hút -31 kPa.
Chọn hướng nào thì đầu còn lại phải để thông thoáng, có lọc, không được bịt kín cả hai đầu.
Dữ liệu vận hành của GB-1500/2
Áp suất 38 kPa của GB-1500/2 tương đương khoảng 3,8 m cột nước, theo quy đổi 10 kPa ứng với 1 m.
Con số quy đổi này là cách nhanh nhất để biết máy có thổi nổi bể sâu bao nhiêu, sau khi đã trừ tổn thất qua đĩa phân phối và đường ống.
Thông số gốc: model GB-1500/2, công suất 1.5 kW, áp suất 38 kPa, lưu lượng khí 145 m³/h, lực hút -31 kPa, nguồn 1 pha/220V/50Hz.
Bốn con số đầu quyết định máy có đủ sức sục cho bể hay không; con số cuối quyết định công trình cần chuẩn bị nguồn điện nào.
Bể sâu bao nhiêu thì đủ
- Áp suất máy: 38 kPa.
- Quy đổi: 3,8 m cột nước.
- Trừ tổn thất đĩa và ống: phần còn lại mới là chiều sâu ngập dùng được.
Đĩa bẩn hoặc màng đĩa chai cứng làm tổn thất tăng dần theo thời gian, nên bể chạy tốt lúc mới lắp có thể yếu đi sau vài năm.
Sai lầm phổ biến: lấy đúng 3,8 m quy đổi từ 38 kPa rồi đặt đĩa phân phối ở đúng độ sâu đó. Khi đó máy làm việc ở điểm đóng, gần như không còn lưu lượng.
Nên chừa dư để GB-1500/2 chạy ở khoảng giữa đường đặc tính, nơi lưu lượng còn gần mức 145 m³/h.
Lịch bảo dưỡng GB-1500/2
Việc bảo trì quan trọng nhất của máy con sò là thay lõi lọc gió. Lọc nghẹt làm lưu lượng tụt khỏi 145 m³/h và làm động cơ 1.5 kW nóng lên vì phải hút qua cản lớn.
Kế đó là kiểm tra vòng bi: tiếng rít hoặc rung tăng dần là dấu hiệu bạc đạn khô mỡ.
Sau mỗi lần vệ sinh bể, nên kiểm tra lại tuyến ống khí: nước đọng trong ống làm tăng tổn thất và khiến GB-1500/2 phải nén cao hơn 38 kPa cần thiết.
Bố trí điểm xả nước đọng ở chỗ thấp nhất của tuyến sẽ tránh được việc này.
Lọc gió — chi tiết rẻ nhất, quan trọng nhất
Cánh máy con sò quay với khe hở rất nhỏ so với thân. Một hạt bụi cứng lọt vào là đủ gây xước và tăng tiếng ồn vĩnh viễn.
Lọc gió là hàng rào duy nhất. Với GB-1500/2 chạy liên tục, nên kiểm tra lọc hàng tháng và thay khi thấy giấy lọc sẫm màu.
Kho hàng và giao nhận
Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. GB-1500/2 được chạy thử và kiểm tra thông số trước khi xuất kho, kèm chứng từ và phiếu bảo hành 12 tháng.
Giá báo chưa gồm VAT. Liên hệ 0869.391.254 (Zalo Mr Hiếu). Văn phòng TP Hồ Chí Minh: 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông. Văn phòng Hà Nội: Ngõ 196 Thạch Bàn – Long Biên – Hà Nội.


