Chọn máy thổi khí không bắt đầu từ công suất mà bắt đầu từ chiều sâu ngập đĩa. Với GB-9500S, trần áp suất là 70 kPa.
Nội dung phía dưới đi từ thông số thật tới cách lắp đặt, bảo trì và những lỗi hay gặp khi đưa máy vào vận hành.
Xuất xứ và chính sách bảo hành
Thời hạn bảo hành 12 tháng cho GB-9500S tính theo chuẩn của hãng. Máy còn nguyên tem, chưa tự tháo buồng cánh thì quá trình xử lý bảo hành nhanh hơn nhiều.
Với thiết bị chạy liên tục như máy thổi khí, nên chuẩn bị sẵn một lõi lọc gió dự phòng ngay từ khi mua.
Hàng Redpump về theo lô nguyên kiện, đầy đủ chứng từ nhập khẩu. GB-9500S được bảo hành 12 tháng.
Trước khi nhận, nên đối chiếu nhãn máy với bảng thông số: mã model, công suất 9.5 kW và dòng điện áp phải khớp nhau.
Đĩa phân phối khí và tổn thất
Bọt khí càng mịn thì diện tích tiếp xúc với nước càng lớn và oxy tan càng nhiều. Vì thế lượng khí 1000 m³/h chỉ có ý nghĩa khi đi kèm hệ phân phối tốt.
Thổi cùng lượng khí qua vài lỗ ống lớn cho hiệu quả thấp hơn hẳn so với thổi qua đĩa màng.
Phạm vi sử dụng
Với lưu lượng 1000 m³/h và áp suất 70 kPa, GB-9500S phù hợp cho bể sục khí trong hệ xử lý nước thải, ao nuôi thuỷ sản, bể cá cảnh lớn và các hệ thống cần cấp khí liên tục.
Ngoài ra máy còn dùng ở chiều ngược lại — hút chân không với lực hút -40 kPa — cho bàn hút, máy đóng gói, thiết bị gắp phôi.
Trong trạm xử lý nước thải, GB-9500S thường đảm nhận bể hiếu khí quy mô vừa. Lượng khí cần cấp phụ thuộc tải hữu cơ của nước thải và thể tích bể, chứ không phụ thuộc diện tích mặt bể.
Nếu tính ra lượng khí lớn hơn 1000 m³/h, nên chia thành nhiều máy chạy luân phiên thay vì một máy chạy quá tải.
So sánh trong dải GB
Ghép hai máy song song vào cùng tuyến ống không cho gấp đôi lượng khí, vì tổn thất trên ống tăng theo bình phương lưu lượng. Mức tăng thực luôn thấp hơn kỳ vọng.
Khi ghép thêm máy cho tuyến đang có GB-9500S, nên tính lại cỡ ống trước.
Hai hướng nâng cấp khác nhau hẳn về bản chất. Thêm một tầng cánh làm tăng áp suất mà giữ nguyên lưu lượng; tăng bậc công suất làm tăng lưu lượng ở cùng vùng áp suất.
GB-9500S hiện là loại một tầng cánh, nên hướng nâng cấp hợp lý phụ thuộc vào việc bể đang thiếu độ sâu hay thiếu lượng khí.
Bốn lỗi khiến máy hỏng sớm
- Lấy 1000 m³/h và 70 kPa cùng lúc — hai con số này không tồn tại đồng thời.
- Bỏ sót chữ S trong mã, đặt nhầm bản một pha và ba pha.
- Đặt máy thấp hơn mực nước bể, nước hồi về thân máy.
- Không có lọc gió, bụi vào buồng cánh.
Lỗi hay gặp nhất là chọn máy theo công suất. 9.5 kW chỉ nói động cơ tiêu thụ bao nhiêu, không nói máy thổi được bao nhiêu khí ở độ sâu nào.
Cách chọn đúng là xuất phát từ độ sâu ngập đĩa để ra áp suất cần, rồi mới đối chiếu với 70 kPa và 1000 m³/h của GB-9500S.
Lực hút -40 kPa dùng làm gì
- Chế độ thổi: áp suất tối đa 70 kPa.
- Chế độ hút: chân không tối đa -40 kPa.
- Lưu lượng khí: 1000 m³/h.
Không nên vận hành GB-9500S liên tục ở sát hai mốc đầu; máy nóng nhanh và cánh chịu rung.
Lực hút -40 kPa của GB-9500S là mức chân không tối đa đo tại cửa hút. Con số này hữu ích khi máy dùng cho bàn hút chân không, máy in, thiết bị gắp phôi hoặc hệ thống hút bụi nhẹ.
Khi chạy ở chế độ hút, phải có lọc trước cửa hút, vì bụi vào buồng cánh là nguyên nhân hỏng hay gặp nhất.
Bảng thông số GB-9500S nói gì
GB-9500S có bốn con số cần nhớ: công suất 9.5 kW, áp suất 70 kPa, lưu lượng khí 1000 m³/h và lực hút -40 kPa.
- Áp suất 70 kPa là mức nén tối đa khi cửa ra bị bịt gần kín.
- Lưu lượng 1000 m³/h là mức đo khi cửa ra thông thoáng.
- Hai giá trị đó không xuất hiện cùng lúc, giống như mọi máy nén khí kiểu cánh quạt.
Áp suất 70 kPa của GB-9500S tương đương khoảng 7 m cột nước, theo quy đổi 10 kPa ứng với 1 m.
Con số quy đổi này là cách nhanh nhất để biết máy có thổi nổi bể sâu bao nhiêu, sau khi đã trừ tổn thất qua đĩa phân phối và đường ống.
Tư vấn chọn model và báo giá
Chưa chắc GB-9500S có hợp với bể của mình hay không, gửi trước chiều sâu bể và số lượng đĩa để được đối chiếu với đường đặc tính của máy.
Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Báo giá chưa gồm VAT. Hotline – Zalo: 0869.391.254 (Mr Hiếu). Văn phòng TP Hồ Chí Minh: 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông; Hà Nội: Ngõ 196 Thạch Bàn – Long Biên.


