Hai câu hỏi hay gặp nhất về GB-15000S: thổi được bao nhiêu khí, và thổi nổi bể sâu bao nhiêu. Bảng thông số trả lời 1037 m³/h và 95 kPa, nhưng cả hai đều là giá trị tối đa.
Toàn bộ số liệu dưới đây lấy từ bảng thông số của chính model này, không quy đổi và không ước lượng.
Chạy thổi hay chạy hút
Lực hút -69 kPa của GB-15000S là mức chân không tối đa đo tại cửa hút. Con số này hữu ích khi máy dùng cho bàn hút chân không, máy in, thiết bị gắp phôi hoặc hệ thống hút bụi nhẹ.
Khi chạy ở chế độ hút, phải có lọc trước cửa hút, vì bụi vào buồng cánh là nguyên nhân hỏng hay gặp nhất.
- Chế độ thổi: áp suất tối đa 95 kPa.
- Chế độ hút: chân không tối đa -69 kPa.
- Lưu lượng khí: 1037 m³/h.
Không nên vận hành GB-15000S liên tục ở sát hai mốc đầu; máy nóng nhanh và cánh chịu rung.
Vì sao áp suất máy thổi khí ghi bằng kPa
Người mua quen với đơn vị mét thường lúng túng trước con số kPa. Cách chuyển nhanh: chia cho 10 ra mét. Với GB-15000S, 95 kPa tương ứng khoảng 9,5 m.
Con số này là giới hạn trên; điểm làm việc thực tế luôn thấp hơn.
Lịch bảo dưỡng GB-15000S
Việc bảo trì quan trọng nhất của máy con sò là thay lõi lọc gió. Lọc nghẹt làm lưu lượng tụt khỏi 1037 m³/h và làm động cơ 15 kW nóng lên vì phải hút qua cản lớn.
Kế đó là kiểm tra vòng bi: tiếng rít hoặc rung tăng dần là dấu hiệu bạc đạn khô mỡ.
Máy thổi khí hỏng thường không đột ngột. Dấu hiệu sớm là dòng điện nhích lên, tiếng máy đổi, và bọt khí trong bể thưa dần so với lúc mới lắp.
Ghi lại dòng điện của GB-15000S mỗi tuần là cách rẻ nhất để phát hiện lọc nghẹt hoặc đĩa phân phối bị bít trước khi sự cố xảy ra.
Nơi model này phát huy tốt
Với ao nuôi, máy con sò cấp khí qua ống hoặc đĩa đặt đáy ao, khác với quạt nước chỉ khuấy bề mặt. Cách này đưa oxy xuống lớp đáy — nơi thiếu oxy nhất.
GB-15000S với lưu lượng 1037 m³/h phù hợp cho các ao có độ sâu nằm trong khả năng nén 95 kPa của máy.
Với lưu lượng 1037 m³/h và áp suất 95 kPa, GB-15000S phù hợp cho bể sục khí trong hệ xử lý nước thải, ao nuôi thuỷ sản, bể cá cảnh lớn và các hệ thống cần cấp khí liên tục.
Ngoài ra máy còn dùng ở chiều ngược lại — hút chân không với lực hút -69 kPa — cho bàn hút, máy đóng gói, thiết bị gắp phôi.
Chuẩn bị nguồn trước khi hàng về
Quy tắc chung: dưới 2,2 kW còn có bản một pha 220V, từ 3 kW trở lên bắt buộc ba pha 380V. Đối chiếu 15 kW của GB-15000S với dòng điện áp trên bảng (3 pha/380V/50Hz) để xác nhận nguồn cần chuẩn bị.
Đấu nhầm cấp điện áp là lỗi không được bảo hành, nên kiểm tra nhãn máy trước khi cấp điện lần đầu.
Trước khi chạy GB-15000S lần đầu, kiểm tra chiều quay bằng cách bật tắt nhanh và quan sát dấu mũi tên trên vỏ. Quay ngược làm lưu lượng tụt sâu dưới 1037 m³/h trong khi máy vẫn kêu bình thường.
Với bản ba pha, đảo hai trong ba dây pha là đổi được chiều quay.
Những gì khách hay nhầm
Lỗi hay gặp nhất là chọn máy theo công suất. 15 kW chỉ nói động cơ tiêu thụ bao nhiêu, không nói máy thổi được bao nhiêu khí ở độ sâu nào.
Cách chọn đúng là xuất phát từ độ sâu ngập đĩa để ra áp suất cần, rồi mới đối chiếu với 95 kPa và 1037 m³/h của GB-15000S.
- Lấy 1037 m³/h và 95 kPa cùng lúc — hai con số này không tồn tại đồng thời.
- Bỏ sót chữ S trong mã, đặt nhầm bản một pha và ba pha.
- Đặt máy thấp hơn mực nước bể, nước hồi về thân máy.
- Không có lọc gió, bụi vào buồng cánh.
Bể sâu bao nhiêu thì đủ
- Áp suất máy: 95 kPa.
- Quy đổi: 9,5 m cột nước.
- Trừ tổn thất đĩa và ống: phần còn lại mới là chiều sâu ngập dùng được.
Đĩa bẩn hoặc màng đĩa chai cứng làm tổn thất tăng dần theo thời gian, nên bể chạy tốt lúc mới lắp có thể yếu đi sau vài năm.
Quy đổi thực dụng: 10 kPa xấp xỉ 1 m cột nước. Áp suất 95 kPa của GB-15000S tương ứng khoảng 9,5 m cột nước ở điều kiện lý tưởng.
Thực tế phải trừ tổn thất qua đĩa phân phối khí và đường ống, nên chiều sâu ngập đĩa nên đặt thấp hơn con số quy đổi một khoảng an toàn.
Kho hàng và giao nhận
Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. GB-15000S được chạy thử và kiểm tra thông số trước khi xuất kho, kèm chứng từ và phiếu bảo hành 12 tháng.
Giá báo chưa gồm VAT. Liên hệ 0869.391.254 (Zalo Mr Hiếu). Văn phòng TP Hồ Chí Minh: 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông. Văn phòng Hà Nội: Ngõ 196 Thạch Bàn – Long Biên – Hà Nội.


