Người đi tìm KTZ45.5 thường đã biết mình cần một máy 5.5 kW; phần còn lại cần làm rõ là 105 m³/h và 23 m có khớp với công trình hay không.
Mục tiêu của bài là giúp người mua tự kiểm tra máy có khớp công trình hay không, trước khi liên hệ đặt hàng.
Bảng thông số nói gì về KTZ45.5
Bảng thông số của KTZ45.5 khoá lại ba giá trị: lưu lượng tối đa 105 m³/h, cột áp tối đa 23 m và công suất 5.5 kW. Họng xả DN100 là con số thứ tư, ít được để ý nhưng lại quyết định kích thước đường ống đi kèm.
- Lưu lượng 105 m³/h là giá trị ở cột áp thấp nhất, không phải lưu lượng khi bơm đang đẩy cao.
- Cột áp 23 m là điểm đóng nước, tại đó lưu lượng về 0.
- Công suất 5.5 kW là công suất trục động cơ, dùng để chọn aptomat và tiết diện dây.
Với KTZ45.5, người mua nên nhìn bảng thông số theo cặp chứ đừng nhìn từng dòng rời rạc. Cặp 105 m³/h – 23 m mô tả hai đầu của đường đặc tính, còn cặp 5.5 kW – DN100 mô tả phần cơ khí và điện phải chuẩn bị sẵn tại công trình.
Máy chạy ở đâu đó giữa hai đầu đường đặc tính chứ không nằm ở một trong hai đầu. Nếu hồ sơ thiết kế yêu cầu vừa sát 105 m³/h vừa sát 23 m thì hồ sơ đó đang đòi hỏi một điểm mà KTZ45.5 không có.
Họng xả DN100 và đường ống đi kèm
- Họng xả: DN100.
- Lưu lượng tối đa qua họng này: 105 m³/h.
- Cột áp tối đa: 23 m — trừ đi tổn thất ống mới ra cột áp còn dùng được.
Với KTZ45.5, mỗi khúc cút 90 độ đều ăn một phần cột áp. Thay hai cút vuông bằng một đoạn cong dài là cách đơn giản nhất để lấy lại phần đã mất.
Sai lầm hay gặp: mua KTZ45.5 với họng DN100 rồi đấu vào tuyến ống có sẵn nhỏ hơn. Máy vẫn chạy, nhưng đường đặc tính bị đẩy về phía cột áp cao, lưu lượng tụt sâu dưới 105 m³/h và động cơ 5.5 kW làm việc ở vùng không tối ưu.
Cách kiểm tra nhanh tại hiện trường: đo thời gian hạ mực nước trong hố thu, so với thể tích hố để ra lưu lượng thực.
Vì sao có bơm nhiều tầng cánh
Cấu trúc nhiều tầng cánh giống như xếp nhiều bơm nhỏ nối tiếp trong một vỏ. Lưu lượng đi qua tất cả các tầng nên không đổi, còn áp suất cộng dồn qua từng tầng.
Khi so KTZ45.5 với model khác, nếu chỉ nhìn 5.5 kW mà bỏ qua số tầng thì rất dễ chọn nhầm.
Đấu điện đúng cho KTZ45.5
- Nguồn cấp: 3 pha / 380V / 50Hz.
- Công suất trục: 5.5 kW — dùng con số này để tra tiết diện dây.
- Cấp bảo vệ theo bảng: Lớp cách điện F Bảo vệ IP68.
Dây cấp nguồn cho KTZ45.5 nên tính theo cả chiều dài tuyến, không chỉ theo dòng. Tuyến dài mà dây nhỏ thì điện áp tại đầu bơm tụt, động cơ bù bằng cách kéo thêm dòng và nóng lên.
Trước khi hạ KTZ45.5 xuống hố, nên hoàn tất phần điện trên bờ: kiểm tra điện trở cách điện cuộn dây, siết lại đầu cốt, và chạy thử không tải vài giây để xác nhận chiều quay.
Nguồn theo bảng là 3 pha / 380V / 50Hz, cấp cách điện và cấp bảo vệ là Lớp cách điện F Bảo vệ IP68. Chiều quay sai làm lưu lượng tụt mạnh so với 105 m³/h dù máy vẫn chạy êm.
Vật liệu và kết cấu thân máy
Thân bơm: Gang Quấn dây quấn 100% đồng chất lượng cao — đó là mô tả vật liệu của KTZ45.5 theo đúng bảng thông số.
Với họng xả DN100, lượng rác đi qua bơm mỗi giờ là đáng kể, nên bề mặt cánh và bề mặt buồng bơm bị bào mòn liên tục. Chọn vật liệu đúng môi trường rẻ hơn nhiều so với việc thay cánh giữa chu kỳ vận hành.
Vật liệu cấu tạo ghi trên bảng thông số KTZ45.5: Thân bơm: Gang Quấn dây quấn 100% đồng chất lượng cao. Đây là phần hiếm khi được đọc kỹ nhưng lại là phần quyết định máy trụ được bao lâu trong hố thu.
Nước thải sinh hoạt gần trung tính thì gang hoặc inox đều bền; nước thải công nghiệp có axit hoặc kiềm dư thì phần tiếp xúc bằng inox có lợi hơn rõ rệt. Dây quấn đồng nguyên chất giữ điện trở ổn định khi động cơ nóng, giúp dòng làm việc của 5.5 kW không trôi theo thời gian.
Xuất xứ và chính sách bảo hành
Thời hạn bảo hành 12 tháng cho KTZ45.5 tính theo chuẩn của hãng Perotac. Trước khi nhận hàng, nên đối chiếu nhãn máy với bảng thông số: model, công suất 5.5 kW và họng xả DN100 phải khớp.
Máy còn nguyên tem và chưa tháo cụm làm kín thì quá trình bảo hành nhanh hơn nhiều.
KTZ45.5 là hàng Perotac. Thời hạn bảo hành 12 tháng kể từ ngày giao, áp dụng cho lỗi vật liệu và lỗi chế tạo.
Bảo hành không bao gồm hỏng hóc do chạy cạn, do đấu sai cấp điện áp so với 3 pha / 380V / 50Hz, hoặc do bơm môi trường ngoài khuyến cáo.
Vì sao phớt là điểm hỏng đầu tiên
Phần lớn ca sửa bơm chìm nước thải bắt đầu từ phớt, không phải từ cánh hay từ động cơ. Với KTZ45.5, thông số ghi Carbon-Ceramic chịu áp suất cao.
Hai nguyên nhân phổ biến làm hỏng cụm này: bơm chạy cạn nước do phao đặt sai cao độ, và cát mịn lọt vào khe mặt phớt. Cả hai đều xử lý được bằng cách đặt mực dừng cao hơn đỉnh thân bơm và vệ sinh hố thu đúng chu kỳ.
Cụm làm kín của KTZ45.5 gồm phớt Carbon-Ceramic chịu áp suất cao kết hợp khoang dầu trung gian. Khi lưu lượng lên tới 105 m³/h, dòng nước qua buồng bơm cuốn theo hạt rắn, và chính hạt rắn đó mới là thứ phá mặt phớt chứ không phải áp suất.
Vì vậy chu kỳ kiểm tra phớt nên gắn với độ bẩn của nguồn nước, không gắn cứng theo số tháng.
Đặt hàng và tư vấn kỹ thuật
Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Báo giá KTZ45.5 là giá chưa gồm VAT, xin liên hệ hotline 0869.391.254 (Zalo: Mr Hiếu) để nhận thông tin chi tiết.
Văn phòng TP Hồ Chí Minh: 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh. Văn phòng Hà Nội: Ngõ 196 Thạch Bàn – Long Biên – Hà Nội.


