Tài liệu kỹ thuật của SS-1500 gói gọn trong vài dòng, nhưng mỗi dòng lại kéo theo một quyết định thi công: cỡ ống, cỡ dây, thể tích hố thu, kiểu tủ điện.
Toàn bộ số liệu dưới đây lấy từ bảng thông số của chính model này, không quy đổi và không ước lượng.
Bố trí hố thu cho SS-1500
SS-1500 là máy đặt chìm, toàn bộ thân nằm dưới mực nước. Đáy hố nên có bệ kê để bơm không lún vào lớp bùn lắng; khoảng hở dưới đáy giúp nước vào buồng hút đều hơn.
Cáp nguồn treo theo dây đeo phụ, không để cáp chịu trọng lượng máy. Xích nâng phải đủ tải và cố định trên miệng hố để kéo máy lên bảo trì mà không phải rút nước.
Khi nào nên lên đời model lớn hơn
Hai model cạnh nhau trong cùng dòng thường chỉ khác một bậc công suất. Bậc đó đổi lại được vài mét cột áp hoặc vài chục phần trăm lưu lượng — không nhiều như kỳ vọng.
Nếu 16 m của SS-1500 còn cách xa yêu cầu công trình, việc lên một bậc ít khi đủ; lúc đó phải xét sang cỡ họng lớn hơn DN80 hoặc ghép hai máy nối tiếp.
Tiết diện dây và sụt áp trên tuyến cấp
Quy tắc thực dụng: dây cho bơm chìm nên chọn lớn hơn một cấp so với bảng tra tối thiểu, vì cáp thường đi trong ẩm và có đoạn ngâm nước.
Với SS-1500 chạy 3 pha / 380V / 50Hz, mọi mối nối dưới nước phải được bọc kín; một mối nối ngấm là một điểm sụt áp và một điểm rò điện.
Ứng dụng phù hợp
SS-1500 được đặt ngập, nên phù hợp với những vị trí không có chỗ đặt buồng bơm khô: hố thu sâu, bể gom dưới cốt nền, trạm bơm ngoài trời.
Ngược lại, nếu nước cần bơm có nhiều hạt cứng sắc cạnh hoặc hoá chất mạnh, phải xét lại dòng vật liệu ghi trên bảng (Thân bơm: Inox Buồng bơm: Gang Quận dây quấn 100% đồng chất lượng cao) trước khi chốt.
Ba con số quyết định trên bảng thông số
Thông số gốc của SS-1500: công suất 1.5 kW, lưu lượng tối đa 42 m³/h, cột áp tối đa 16 m, họng xả DN80, nguồn 3 pha / 380V / 50Hz.
Bốn con số này đủ để dựng sơ bộ toàn bộ phần cơ và phần điện. Phần còn lại của bảng — vật liệu, phớt, cấp bảo vệ — trả lời câu hỏi máy trụ được bao lâu trong môi trường nước thải, chứ không trả lời câu hỏi máy đẩy được bao xa.
Cụm làm kín của SS-1500
SS-1500 dùng phớt Carbon-Ceramic chịu áp suất cao. Cụm làm kín này là ranh giới duy nhất giữa nước thải và cuộn dây 1.5 kW bên trong.
Khi phớt trong bị rò, nước chưa vào tới động cơ ngay mà dừng ở khoang dầu; dầu chuyển màu đục là dấu hiệu cảnh báo sớm. Kiểm tra màu dầu định kỳ là cách rẻ nhất để không phải quấn lại động cơ.
Phần điện phải chuẩn bị cho SS-1500
Trước khi hạ SS-1500 xuống hố, nên hoàn tất phần điện trên bờ: kiểm tra điện trở cách điện cuộn dây, siết lại đầu cốt, và chạy thử không tải vài giây để xác nhận chiều quay.
Nguồn theo bảng là 3 pha / 380V / 50Hz, cấp cách điện và cấp bảo vệ là Lớp cách điện F Bảo vệ IP68. Chiều quay sai làm lưu lượng tụt mạnh so với 42 m³/h dù máy vẫn chạy êm.
Sai lầm thường gặp khi chọn máy
Lỗi thứ hai hay gặp là bỏ qua dòng nguồn điện. Bảng ghi 3 pha / 380V / 50Hz, nhưng nhiều công trình chỉ chuẩn bị nguồn sau khi hàng đã về, dẫn tới phải chờ kéo điện hoặc lắp sai cấp điện áp.
Lỗi thứ ba là không có van một chiều: nước hồi về hố sau mỗi lần dừng làm SS-1500 chạy lại liên tục mà mực nước không xuống.
Hàng nhập và thời hạn bảo hành
- Thương hiệu: Perotac.
- Bảo hành: 12 tháng.
- Tiêu chuẩn: Lớp cách điện F Bảo vệ IP68.
Giữ lại phiếu giao hàng và ghi lại ngày đưa SS-1500 vào vận hành; hai mốc này là căn cứ khi cần đổi trả.
Liên hệ mua SS-1500
Khi gọi, chỉ cần cung cấp cột áp yêu cầu và lưu lượng cần bơm, bộ phận kỹ thuật sẽ đối chiếu với 16 m và 42 m³/h để xác nhận model phù hợp.
Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Giá báo là giá chưa gồm VAT. Hotline 0869.391.254 – Zalo Mr Hiếu. Văn phòng TP Hồ Chí Minh: 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông; Văn phòng Hà Nội: Ngõ 196 Thạch Bàn – Long Biên.


