KTZ22.2 — bơm chìm nước thải Perotac, lưu lượng tối đa 33 m³/h, cột áp tối đa 26 m, chạy 1 pha / 220V / 50Hz hoặc 3 pha / 380V / 50Hz (tùy chọn).
Đọc hết các mục bên dưới sẽ thấy vì sao hai máy cùng công suất lại cho kết quả khác nhau ngoài công trường.
Bốn lỗi khiến máy hỏng sớm
- Lấy 33 m³/h và 26 m cùng lúc — hai con số này không tồn tại đồng thời.
- Thu nhỏ ống so với họng DN50 để tiết kiệm vật tư.
- Bỏ bảo vệ mất pha cho động cơ 2.2 kW.
- Đặt phao quá thấp khiến máy hở nắp và chạy cạn.
Lỗi phổ biến nhất không phải chọn máy yếu, mà chọn máy quá dư. Máy dư công suất chạy ở vùng lưu lượng lớn, cột áp thấp, kéo dòng cao và làm nóng cuộn dây.
Với KTZ22.2, nếu cột áp thực tế chỉ bằng một phần nhỏ của 26 m thì nên xem lại: có thể một model nhỏ hơn mới là lựa chọn đúng.
Tầng cánh và cột áp
Cấu trúc nhiều tầng cánh giống như xếp nhiều bơm nhỏ nối tiếp trong một vỏ. Lưu lượng đi qua tất cả các tầng nên không đổi, còn áp suất cộng dồn qua từng tầng.
Khi so KTZ22.2 với model khác, nếu chỉ nhìn 2.2 kW mà bỏ qua số tầng thì rất dễ chọn nhầm.
So sánh trong cùng dòng sản phẩm
Người mua hay so sánh theo công suất, nhưng 2.2 kW chỉ nói động cơ tiêu thụ bao nhiêu, không nói bơm làm được gì. Hai máy cùng công suất có thể cho lưu lượng và cột áp rất khác nhau tuỳ thiết kế cánh.
Cách so đúng là đặt hai đường đặc tính cạnh nhau tại đúng cột áp mà công trình yêu cầu, rồi đọc lưu lượng tương ứng.
Hai model cạnh nhau trong cùng dòng thường chỉ khác một bậc công suất. Bậc đó đổi lại được vài mét cột áp hoặc vài chục phần trăm lưu lượng — không nhiều như kỳ vọng.
Nếu 26 m của KTZ22.2 còn cách xa yêu cầu công trình, việc lên một bậc ít khi đủ; lúc đó phải xét sang cỡ họng lớn hơn DN50 hoặc ghép hai máy nối tiếp.
Từ 26 m trên giấy tới cột áp ngoài công trường
33 m³/h và 26 m là hai đầu mút của đường đặc tính KTZ22.2. Điểm làm việc thật luôn nằm giữa: bơm càng đẩy cao thì lưu lượng càng giảm.
Khi lập hồ sơ, nên chọn máy sao cho cột áp yêu cầu rơi vào khoảng giữa đường đặc tính. Chọn sát 26 m thì lưu lượng còn rất ít; chọn sát 33 m³/h thì máy gần như không đẩy được lên cao.
Một câu hỏi thường gặp: máy ghi 33 m³/h sao thực tế bơm chậm hơn? Vì 33 m³/h là lưu lượng đo ở cột áp gần bằng 0, còn công trình luôn có chiều cao đẩy và tổn thất ống.
Với KTZ22.2, muốn ước tính lưu lượng thực, phải lấy cột áp yêu cầu của tuyến ống đối chiếu lên đường đặc tính của chính máy, chứ không nhân chia từ 33 m³/h.
Bảng thông số nói gì về KTZ22.2
Bảng thông số của KTZ22.2 khoá lại ba giá trị: lưu lượng tối đa 33 m³/h, cột áp tối đa 26 m và công suất 2.2 kW. Họng xả DN50 là con số thứ tư, ít được để ý nhưng lại quyết định kích thước đường ống đi kèm.
- Lưu lượng 33 m³/h là giá trị ở cột áp thấp nhất, không phải lưu lượng khi bơm đang đẩy cao.
- Cột áp 26 m là điểm đóng nước, tại đó lưu lượng về 0.
- Công suất 2.2 kW là công suất trục động cơ, dùng để chọn aptomat và tiết diện dây.
Thông số gốc của KTZ22.2: công suất 2.2 kW, lưu lượng tối đa 33 m³/h, cột áp tối đa 26 m, họng xả DN50, nguồn 1 pha / 220V / 50Hz hoặc 3 pha / 380V / 50Hz (tùy chọn).
Bốn con số này đủ để dựng sơ bộ toàn bộ phần cơ và phần điện. Phần còn lại của bảng — vật liệu, phớt, cấp bảo vệ — trả lời câu hỏi máy trụ được bao lâu trong môi trường nước thải, chứ không trả lời câu hỏi máy đẩy được bao xa.
Đấu điện đúng cho KTZ22.2
- Nguồn cấp: 1 pha / 220V / 50Hz hoặc 3 pha / 380V / 50Hz (tùy chọn).
- Công suất trục: 2.2 kW — dùng con số này để tra tiết diện dây.
- Cấp bảo vệ theo bảng: Lớp cách điện F Bảo vệ IP68.
Dây cấp nguồn cho KTZ22.2 nên tính theo cả chiều dài tuyến, không chỉ theo dòng. Tuyến dài mà dây nhỏ thì điện áp tại đầu bơm tụt, động cơ bù bằng cách kéo thêm dòng và nóng lên.
Trước khi hạ KTZ22.2 xuống hố, nên hoàn tất phần điện trên bờ: kiểm tra điện trở cách điện cuộn dây, siết lại đầu cốt, và chạy thử không tải vài giây để xác nhận chiều quay.
Nguồn theo bảng là 1 pha / 220V / 50Hz hoặc 3 pha / 380V / 50Hz (tùy chọn), cấp cách điện và cấp bảo vệ là Lớp cách điện F Bảo vệ IP68. Chiều quay sai làm lưu lượng tụt mạnh so với 33 m³/h dù máy vẫn chạy êm.
Vì sao phớt là điểm hỏng đầu tiên
Phần lớn ca sửa bơm chìm nước thải bắt đầu từ phớt, không phải từ cánh hay từ động cơ. Với KTZ22.2, thông số ghi Carbon-Ceramic chịu áp suất cao.
Hai nguyên nhân phổ biến làm hỏng cụm này: bơm chạy cạn nước do phao đặt sai cao độ, và cát mịn lọt vào khe mặt phớt. Cả hai đều xử lý được bằng cách đặt mực dừng cao hơn đỉnh thân bơm và vệ sinh hố thu đúng chu kỳ.
KTZ22.2 dùng phớt Carbon-Ceramic chịu áp suất cao. Cụm làm kín này là ranh giới duy nhất giữa nước thải và cuộn dây 2.2 kW bên trong.
Khi phớt trong bị rò, nước chưa vào tới động cơ ngay mà dừng ở khoang dầu; dầu chuyển màu đục là dấu hiệu cảnh báo sớm. Kiểm tra màu dầu định kỳ là cách rẻ nhất để không phải quấn lại động cơ.
Tư vấn chọn model và báo giá
Nếu chưa chắc KTZ22.2 có đúng với công trình hay không, gửi trước thông số tuyến ống và chiều cao đẩy để được đối chiếu với đường đặc tính của máy.
Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Báo giá chưa gồm VAT. Hotline – Zalo: 0869.391.254 (Mr Hiếu). Văn phòng TP Hồ Chí Minh: 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông; Hà Nội: Ngõ 196 Thạch Bàn – Long Biên.


