Bài viết này bóc từng dòng bảng thông số của SSm-750F — từ lưu lượng 24 m³/h, cột áp 14 m cho tới họng xả DN50 — để người mua tự đối chiếu với công trình của mình.
Phần tiếp theo tách rõ đâu là con số nhà sản xuất công bố, đâu là điều kiện công trình phải tự tính.
Chọn SSm-750F hay model kế cận
Trong dải Perotac, SSm-750F đứng ở mức công suất 0.75 kW với họng xả DN50. Model liền dưới có lưu lượng nhỏ hơn, model liền trên đẩy được xa hơn nhưng đòi hỏi nguồn điện và tuyến ống lớn hơn tương ứng.
Nguyên tắc chọn: bám vào cột áp yêu cầu trước, rồi mới xét lưu lượng. Cột áp thiếu thì nước không lên tới đích, còn lưu lượng thiếu chỉ làm thời gian bơm dài hơn.
Hai model cạnh nhau trong cùng dòng thường chỉ khác một bậc công suất. Bậc đó đổi lại được vài mét cột áp hoặc vài chục phần trăm lưu lượng — không nhiều như kỳ vọng.
Nếu 14 m của SSm-750F còn cách xa yêu cầu công trình, việc lên một bậc ít khi đủ; lúc đó phải xét sang cỡ họng lớn hơn DN50 hoặc ghép hai máy nối tiếp.
Tủ điện đi kèm nên có gì
Phần điện của SSm-750F: 1 pha / 220V / 50Hz.
Quy tắc chung của dòng máy bơm chìm: dưới 2,2 kW còn có bản một pha 220V, từ 3 kW trở lên bắt buộc ba pha 380V. Đối chiếu với 0.75 kW của model này sẽ thấy ngay máy thuộc nhóm nào và công trình cần chuẩn bị nguồn gì trước khi hàng về.
- Nguồn cấp: 1 pha / 220V / 50Hz.
- Công suất trục: 0.75 kW — dùng con số này để tra tiết diện dây.
- Cấp bảo vệ theo bảng: Lớp cách điện F Bảo vệ IP68.
Dây cấp nguồn cho SSm-750F nên tính theo cả chiều dài tuyến, không chỉ theo dòng. Tuyến dài mà dây nhỏ thì điện áp tại đầu bơm tụt, động cơ bù bằng cách kéo thêm dòng và nóng lên.
Dữ liệu vận hành của SSm-750F
- Model: SSm-750F
- Công suất: 0.75 kW
- Lưu lượng tối đa: 24 m³/h
- Cột áp tối đa: 14 m
- Họng xả: DN50
Đây là số liệu lấy nguyên từ bảng thông số của chính SSm-750F. Khi so sánh với máy khác, phải so cùng một kiểu số: lưu lượng tối đa so với lưu lượng tối đa, cột áp tối đa so với cột áp tối đa.
Bảng thông số của SSm-750F khoá lại ba giá trị: lưu lượng tối đa 24 m³/h, cột áp tối đa 14 m và công suất 0.75 kW. Họng xả DN50 là con số thứ tư, ít được để ý nhưng lại quyết định kích thước đường ống đi kèm.
- Lưu lượng 24 m³/h là giá trị ở cột áp thấp nhất, không phải lưu lượng khi bơm đang đẩy cao.
- Cột áp 14 m là điểm đóng nước, tại đó lưu lượng về 0.
- Công suất 0.75 kW là công suất trục động cơ, dùng để chọn aptomat và tiết diện dây.
Hai cách ghép máy
Khi ghép nối tiếp, máy thứ hai nhận nước đã có áp từ máy thứ nhất, nên thân và phớt phải chịu được tổng áp. Không phải model nào cũng cho phép điều đó.
Trước khi ghép SSm-750F nối tiếp, cần xác nhận giới hạn áp suất thân máy, chứ không chỉ cộng đơn thuần hai lần 14 m.
Lắp đặt và thả máy xuống hố
Trước khi thả SSm-750F xuống nước, làm ba việc trên bờ: đo điện trở cách điện, kiểm tra mức dầu khoang trung gian, và chạy thử để xác nhận chiều quay. Sau khi hạ máy, mở van từ từ và theo dõi dòng điện ổn định ở giá trị tương ứng với 0.75 kW.
Nguồn cấp phải đúng 1 pha / 220V / 50Hz; đấu nhầm cấp điện áp là lỗi không sửa được bằng bảo hành.
- Đặt SSm-750F trên bệ cứng, cách đáy hố một khoảng để tránh hút bùn đặc.
- Ống xả DN50 nối qua khớp mềm để triệt rung.
- Phao mực nước đặt sao cho mực dừng vẫn ngập hết thân bơm.
- Xích và cáp điện tách riêng, cố định trên miệng hố.
Hố thu quá nhỏ làm máy bật tắt liên tục; mỗi lần khởi động là một lần động cơ 0.75 kW chịu dòng lớn.
Nơi model này phát huy tốt
Bài toán điển hình: hố thu sâu vài mét dưới cốt nền, cần đưa nước lên tuyến thoát trên mặt đất. Nếu tổng cột áp yêu cầu của tuyến đó còn dưới 14 m và lưu lượng cần bơm dưới 24 m³/h, SSm-750F xử lý được với động cơ 0.75 kW.
Vượt một trong hai giới hạn thì phải lên đời model hoặc ghép nhiều máy.
SSm-750F được đặt ngập, nên phù hợp với những vị trí không có chỗ đặt buồng bơm khô: hố thu sâu, bể gom dưới cốt nền, trạm bơm ngoài trời.
Ngược lại, nếu nước cần bơm có nhiều hạt cứng sắc cạnh hoặc hoá chất mạnh, phải xét lại dòng vật liệu ghi trên bảng (Thân bơm: Inox Buồng bơm: Gang Quận dây quấn 100% đồng chất lượng cao) trước khi chốt.
Thân, cánh và dây quấn của SSm-750F
Vật liệu cấu tạo ghi trên bảng thông số SSm-750F: Thân bơm: Inox Buồng bơm: Gang Quận dây quấn 100% đồng chất lượng cao. Đây là phần hiếm khi được đọc kỹ nhưng lại là phần quyết định máy trụ được bao lâu trong hố thu.
Nước thải sinh hoạt gần trung tính thì gang hoặc inox đều bền; nước thải công nghiệp có axit hoặc kiềm dư thì phần tiếp xúc bằng inox có lợi hơn rõ rệt. Dây quấn đồng nguyên chất giữ điện trở ổn định khi động cơ nóng, giúp dòng làm việc của 0.75 kW không trôi theo thời gian.
Thân bơm: Inox Buồng bơm: Gang Quận dây quấn 100% đồng chất lượng cao — đó là mô tả vật liệu của SSm-750F theo đúng bảng thông số.
Với họng xả DN50, lượng rác đi qua bơm mỗi giờ là đáng kể, nên bề mặt cánh và bề mặt buồng bơm bị bào mòn liên tục. Chọn vật liệu đúng môi trường rẻ hơn nhiều so với việc thay cánh giữa chu kỳ vận hành.
Liên hệ mua SSm-750F
Khi gọi, chỉ cần cung cấp cột áp yêu cầu và lưu lượng cần bơm, bộ phận kỹ thuật sẽ đối chiếu với 14 m và 24 m³/h để xác nhận model phù hợp.
Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Giá báo là giá chưa gồm VAT. Hotline 0869.391.254 – Zalo Mr Hiếu. Văn phòng TP Hồ Chí Minh: 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông; Văn phòng Hà Nội: Ngõ 196 Thạch Bàn – Long Biên.


