Bài viết này bóc từng dòng bảng thông số của FS-150-15-11 — từ lưu lượng 180 m³/h, cột áp 24 m cho tới họng xả DN150 — để người mua tự đối chiếu với công trình của mình.
Phần tiếp theo tách rõ đâu là con số nhà sản xuất công bố, đâu là điều kiện công trình phải tự tính.
Tính đường ống từ con số DN150
Họng xả của FS-150-15-11 là DN150. Ống xả nên giữ đúng cỡ này trên đoạn gần bơm; thu nhỏ để tiết kiệm vật tư sẽ làm tổn thất áp tăng và lưu lượng thực tế rơi xa khỏi 180 m³/h.
Nếu tuyến ống dài, chỉ nên nới lên cỡ lớn hơn chứ không thu nhỏ. Van một chiều và van chặn đặt sau cút đẩy, ở vị trí với tay tới được để còn bảo trì.
Sai lầm hay gặp: mua FS-150-15-11 với họng DN150 rồi đấu vào tuyến ống có sẵn nhỏ hơn. Máy vẫn chạy, nhưng đường đặc tính bị đẩy về phía cột áp cao, lưu lượng tụt sâu dưới 180 m³/h và động cơ 11 kW làm việc ở vùng không tối ưu.
Cách kiểm tra nhanh tại hiện trường: đo thời gian hạ mực nước trong hố thu, so với thể tích hố để ra lưu lượng thực.
Hiểu đúng mực nước động
Khi bơm hút, nước quanh miệng hút bị kéo xuống tạo thành phễu hạ áp; mực nước ổn định ở đó gọi là mực động. Với lưu lượng tới 180 m³/h, mức chênh giữa mực tĩnh và mực động có thể lớn hơn nhiều so với dự tính ban đầu.
Đo mực động ngay khi máy đang chạy là cách duy nhất để biết cột áp thực tế.
Dữ liệu vận hành của FS-150-15-11
- Model: FS-150-15-11
- Công suất: 11 kW
- Lưu lượng tối đa: 180 m³/h
- Cột áp tối đa: 24 m
- Họng xả: DN150
Đây là số liệu lấy nguyên từ bảng thông số của chính FS-150-15-11. Khi so sánh với máy khác, phải so cùng một kiểu số: lưu lượng tối đa so với lưu lượng tối đa, cột áp tối đa so với cột áp tối đa.
Thông số gốc của FS-150-15-11: công suất 11 kW, lưu lượng tối đa 180 m³/h, cột áp tối đa 24 m, họng xả DN150, nguồn 3 pha / 380V / 50Hz.
Bốn con số này đủ để dựng sơ bộ toàn bộ phần cơ và phần điện. Phần còn lại của bảng — vật liệu, phớt, cấp bảo vệ — trả lời câu hỏi máy trụ được bao lâu trong môi trường nước thải, chứ không trả lời câu hỏi máy đẩy được bao xa.
Lịch bảo dưỡng cho FS-150-15-11
Bảo trì FS-150-15-11 xoay quanh ba việc: kiểm tra dầu khoang trung gian, vệ sinh cánh và buồng hút, đo dòng điện so với dòng định mức của động cơ 11 kW.
Dầu đục là phớt ngoài đã rò. Dòng tăng bất thường là cánh bị kẹt rác hoặc bạc đạn khô. Cả hai đều phát hiện sớm được nếu ghi chép số đo qua từng kỳ.
Máy bơm chìm nước thải hỏng ít khi vì hết tuổi thọ, mà vì bị bỏ quên. FS-150-15-11 chạy ngập hoàn toàn nên không ai nhìn thấy dấu hiệu bất thường cho tới lúc nó ngừng hẳn.
Cách bù lại là ghi nhật ký: mỗi tuần ghi dòng điện, thời gian chạy và mực nước dừng. Ba con số đó cho biết cánh có bị mòn hay lưới hút có bị nghẹt trước khi sự cố xảy ra.
Tủ điện đi kèm nên có gì
Phần điện của FS-150-15-11: 3 pha / 380V / 50Hz.
Quy tắc chung của dòng máy bơm chìm: dưới 2,2 kW còn có bản một pha 220V, từ 3 kW trở lên bắt buộc ba pha 380V. Đối chiếu với 11 kW của model này sẽ thấy ngay máy thuộc nhóm nào và công trình cần chuẩn bị nguồn gì trước khi hàng về.
Trước khi hạ FS-150-15-11 xuống hố, nên hoàn tất phần điện trên bờ: kiểm tra điện trở cách điện cuộn dây, siết lại đầu cốt, và chạy thử không tải vài giây để xác nhận chiều quay.
Nguồn theo bảng là 3 pha / 380V / 50Hz, cấp cách điện và cấp bảo vệ là Lớp cách điện F Bảo vệ IP68. Chiều quay sai làm lưu lượng tụt mạnh so với 180 m³/h dù máy vẫn chạy êm.
Những gì khách hay nhầm
Lỗi phổ biến nhất không phải chọn máy yếu, mà chọn máy quá dư. Máy dư công suất chạy ở vùng lưu lượng lớn, cột áp thấp, kéo dòng cao và làm nóng cuộn dây.
Với FS-150-15-11, nếu cột áp thực tế chỉ bằng một phần nhỏ của 24 m thì nên xem lại: có thể một model nhỏ hơn mới là lựa chọn đúng.
- Lấy 180 m³/h và 24 m cùng lúc — hai con số này không tồn tại đồng thời.
- Thu nhỏ ống so với họng DN150 để tiết kiệm vật tư.
- Bỏ bảo vệ mất pha cho động cơ 11 kW.
- Đặt phao quá thấp khiến máy hở nắp và chạy cạn.
Phớt cơ khí và khoang dầu ngăn nước
- Vật liệu phớt: Carbon-Ceramic, chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa.
- Carbon và ceramic đều cứng, chịu được hạt mài lẫn trong nước thải.
- Khoang dầu ở giữa vừa bôi trơn vừa làm lớp đệm phát hiện rò sớm.
Chạy khô là kẻ thù của cụm này: không có nước làm mát, mặt phớt của FS-150-15-11 nóng cục bộ và nứt tế vi chỉ sau vài phút.
FS-150-15-11 dùng phớt Carbon-Ceramic, chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa. Cụm làm kín này là ranh giới duy nhất giữa nước thải và cuộn dây 11 kW bên trong.
Khi phớt trong bị rò, nước chưa vào tới động cơ ngay mà dừng ở khoang dầu; dầu chuyển màu đục là dấu hiệu cảnh báo sớm. Kiểm tra màu dầu định kỳ là cách rẻ nhất để không phải quấn lại động cơ.
Kho hàng và giao nhận
Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. FS-150-15-11 được kiểm tra thông số và chạy thử trước khi xuất kho, kèm đầy đủ chứng từ và phiếu bảo hành 24 tháng.
Giá báo chưa gồm VAT. Liên hệ 0869.391.254 (Zalo Mr Hiếu). Văn phòng TP Hồ Chí Minh: 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông. Văn phòng Hà Nội: Ngõ 196 Thạch Bàn – Long Biên – Hà Nội.


