80WC45-20-5.5 — bơm chìm nước thải Perotac, lưu lượng tối đa 90 m³/h, cột áp tối đa 32 m, chạy 3 pha/380V/50Hz.
Đọc hết các mục bên dưới sẽ thấy vì sao hai máy cùng công suất lại cho kết quả khác nhau ngoài công trường.
Vì sao phớt là điểm hỏng đầu tiên
Phần lớn ca sửa bơm chìm nước thải bắt đầu từ phớt, không phải từ cánh hay từ động cơ. Với 80WC45-20-5.5, thông số ghi Carbon-Ceramic, Chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa.
Hai nguyên nhân phổ biến làm hỏng cụm này: bơm chạy cạn nước do phao đặt sai cao độ, và cát mịn lọt vào khe mặt phớt. Cả hai đều xử lý được bằng cách đặt mực dừng cao hơn đỉnh thân bơm và vệ sinh hố thu đúng chu kỳ.
- Vật liệu phớt: Carbon-Ceramic, Chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa.
- Carbon và ceramic đều cứng, chịu được hạt mài lẫn trong nước thải.
- Khoang dầu ở giữa vừa bôi trơn vừa làm lớp đệm phát hiện rò sớm.
Chạy khô là kẻ thù của cụm này: không có nước làm mát, mặt phớt của 80WC45-20-5.5 nóng cục bộ và nứt tế vi chỉ sau vài phút.
Phạm vi sử dụng
Với lưu lượng tối đa 90 m³/h và cột áp tối đa 32 m, 80WC45-20-5.5 nằm ở nhóm công trình nhỏ — nhà dân, quán ăn, hố ga tầng hầm.
Điều kiện tiên quyết vẫn là nguồn 3 pha/380V/50Hz sẵn có tại vị trí lắp và hố thu đủ thể tích cho họng xả DN80.
80WC45-20-5.5 được đặt ngập, nên phù hợp với những vị trí không có chỗ đặt buồng bơm khô: hố thu sâu, bể gom dưới cốt nền, trạm bơm ngoài trời.
Ngược lại, nếu nước cần bơm có nhiều hạt cứng sắc cạnh hoặc hoá chất mạnh, phải xét lại dòng vật liệu ghi trên bảng (Thân, cánh bơm Gang G20 Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao) trước khi chốt.
Xuất xứ và chính sách bảo hành
Thời hạn bảo hành 12 tháng cho 80WC45-20-5.5 tính theo chuẩn của hãng Perotac. Trước khi nhận hàng, nên đối chiếu nhãn máy với bảng thông số: model, công suất 5.5 kW và họng xả DN80 phải khớp.
Máy còn nguyên tem và chưa tháo cụm làm kín thì quá trình bảo hành nhanh hơn nhiều.
80WC45-20-5.5 là hàng Perotac, xuất xứ ghi trên bảng thông số: Nhập khẩu Đài Loan. Thời hạn bảo hành 12 tháng kể từ ngày giao, áp dụng cho lỗi vật liệu và lỗi chế tạo.
Bảo hành không bao gồm hỏng hóc do chạy cạn, do đấu sai cấp điện áp so với 3 pha/380V/50Hz, hoặc do bơm môi trường ngoài khuyến cáo.
Hạt rắn và tuổi thọ buồng bơm
Cát lắng ở đáy hố thu chỉ nguy hiểm khi bị khuấy lên. Dòng nước đổ vào hố từ trên cao chính là thứ khuấy nó. Bố trí ống vào chìm dưới mực nước sẽ giảm hẳn lượng cát đi vào 80WC45-20-5.5.
Với họng xả DN80, một lớp cát mỏng bám trong buồng cũng đủ làm đổi đường đặc tính.
Bảo trì định kỳ
Sau mỗi kỳ vệ sinh hố thu, nên kiểm tra lại cao độ phao của 80WC45-20-5.5. Bùn lắng làm đáy hố nâng lên, mực dừng cũ có thể khiến máy hở nắp và chạy cạn.
Đồng thời kiểm tra van một chiều trên tuyến DN80: van kẹt hở làm nước hồi về hố, máy chạy nhiều hơn mà mực nước không xuống.
Bảo trì 80WC45-20-5.5 xoay quanh ba việc: kiểm tra dầu khoang trung gian, vệ sinh cánh và buồng hút, đo dòng điện so với dòng định mức của động cơ 5.5 kW.
Dầu đục là phớt ngoài đã rò. Dòng tăng bất thường là cánh bị kẹt rác hoặc bạc đạn khô. Cả hai đều phát hiện sớm được nếu ghi chép số đo qua từng kỳ.
Vật liệu và kết cấu thân máy
Thân, cánh bơm Gang G20 Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao — đó là mô tả vật liệu của 80WC45-20-5.5 theo đúng bảng thông số.
Với họng xả DN80, lượng rác đi qua bơm mỗi giờ là đáng kể, nên bề mặt cánh và bề mặt buồng bơm bị bào mòn liên tục. Chọn vật liệu đúng môi trường rẻ hơn nhiều so với việc thay cánh giữa chu kỳ vận hành.
Trên 80WC45-20-5.5, phần tiếp xúc trực tiếp với nước được ghi rõ: Thân, cánh bơm Gang G20 Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao.
- Khối lượng thân máy là thứ giữ bơm đứng yên khi lưu lượng lên tới 90 m³/h; thân quá nhẹ sẽ rung theo dòng chảy.
- Cánh bơm chịu mài mòn trực tiếp từ cát và xơ sợi lẫn trong nước thải.
- Dây quấn 100% đồng giảm phát nhiệt cho động cơ 5.5 kW khi máy chạy liên tục.
Bốn lỗi khiến máy hỏng sớm
- Lấy 90 m³/h và 32 m cùng lúc — hai con số này không tồn tại đồng thời.
- Thu nhỏ ống so với họng DN80 để tiết kiệm vật tư.
- Bỏ bảo vệ mất pha cho động cơ 5.5 kW.
- Đặt phao quá thấp khiến máy hở nắp và chạy cạn.
Lỗi phổ biến nhất không phải chọn máy yếu, mà chọn máy quá dư. Máy dư công suất chạy ở vùng lưu lượng lớn, cột áp thấp, kéo dòng cao và làm nóng cuộn dây.
Với 80WC45-20-5.5, nếu cột áp thực tế chỉ bằng một phần nhỏ của 32 m thì nên xem lại: có thể một model nhỏ hơn mới là lựa chọn đúng.
Tư vấn chọn model và báo giá
Nếu chưa chắc 80WC45-20-5.5 có đúng với công trình hay không, gửi trước thông số tuyến ống và chiều cao đẩy để được đối chiếu với đường đặc tính của máy.
Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Báo giá chưa gồm VAT. Hotline – Zalo: 0869.391.254 (Mr Hiếu). Văn phòng TP Hồ Chí Minh: 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông; Hà Nội: Ngõ 196 Thạch Bàn – Long Biên.


