Chọn bơm chìm nước thải không bắt đầu từ thương hiệu mà bắt đầu từ cột áp yêu cầu. Với 100WC100-50-22, trần cột áp là 65 m.
Nội dung phía dưới đi từ thông số thật tới cách lắp đặt, bảo trì và những lỗi hay gặp khi đưa máy vào vận hành.
Đấu điện đúng cho 100WC100-50-22
- Nguồn cấp: 3 pha/380V/50Hz.
- Công suất trục: 22 kW — dùng con số này để tra tiết diện dây.
- Cấp bảo vệ theo bảng: Lớp cách điện F Bảo vệ IP68.
Dây cấp nguồn cho 100WC100-50-22 nên tính theo cả chiều dài tuyến, không chỉ theo dòng. Tuyến dài mà dây nhỏ thì điện áp tại đầu bơm tụt, động cơ bù bằng cách kéo thêm dòng và nóng lên.
Trước khi hạ 100WC100-50-22 xuống hố, nên hoàn tất phần điện trên bờ: kiểm tra điện trở cách điện cuộn dây, siết lại đầu cốt, và chạy thử không tải vài giây để xác nhận chiều quay.
Nguồn theo bảng là 3 pha/380V/50Hz, cấp cách điện và cấp bảo vệ là Lớp cách điện F Bảo vệ IP68. Chiều quay sai làm lưu lượng tụt mạnh so với 240 m³/h dù máy vẫn chạy êm.
Họng xả DN100 và đường ống đi kèm
- Họng xả: DN100.
- Lưu lượng tối đa qua họng này: 240 m³/h.
- Cột áp tối đa: 65 m — trừ đi tổn thất ống mới ra cột áp còn dùng được.
Với 100WC100-50-22, mỗi khúc cút 90 độ đều ăn một phần cột áp. Thay hai cút vuông bằng một đoạn cong dài là cách đơn giản nhất để lấy lại phần đã mất.
Sai lầm hay gặp: mua 100WC100-50-22 với họng DN100 rồi đấu vào tuyến ống có sẵn nhỏ hơn. Máy vẫn chạy, nhưng đường đặc tính bị đẩy về phía cột áp cao, lưu lượng tụt sâu dưới 240 m³/h và động cơ 22 kW làm việc ở vùng không tối ưu.
Cách kiểm tra nhanh tại hiện trường: đo thời gian hạ mực nước trong hố thu, so với thể tích hố để ra lưu lượng thực.
Đặt phao đúng cho bơm chìm
Phao quyết định lúc nào 100WC100-50-22 chạy và lúc nào dừng. Mực dừng đặt quá thấp làm máy hở nắp và chạy cạn; đặt quá cao làm hố thu nhanh đầy và máy bật tắt liên tục.
Cao độ đúng là mực dừng vẫn cao hơn đỉnh thân bơm một khoảng dự phòng.
Phạm vi sử dụng
Với lưu lượng tối đa 240 m³/h và cột áp tối đa 65 m, 100WC100-50-22 nằm ở nhóm công trình vừa — chung cư, khách sạn, xưởng sản xuất.
Điều kiện tiên quyết vẫn là nguồn 3 pha/380V/50Hz sẵn có tại vị trí lắp và hố thu đủ thể tích cho họng xả DN100.
100WC100-50-22 được đặt ngập, nên phù hợp với những vị trí không có chỗ đặt buồng bơm khô: hố thu sâu, bể gom dưới cốt nền, trạm bơm ngoài trời.
Ngược lại, nếu nước cần bơm có nhiều hạt cứng sắc cạnh hoặc hoá chất mạnh, phải xét lại dòng vật liệu ghi trên bảng (Thân, cánh bơm Gang G20 Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao) trước khi chốt.
Thi công lắp đặt đúng cách
Thể tích hố thu quyết định tuổi thọ của 100WC100-50-22 nhiều hơn người ta tưởng. Hố phải đủ lớn để mỗi lần chạy máy hạ được một lượng nước đáng kể, thay vì bơm vài chục giây rồi dừng.
Với lưu lượng tối đa 240 m³/h, hố quá nhỏ sẽ khiến số lần khởi động mỗi giờ vượt mức mà cuộn dây chịu được.
- Đặt 100WC100-50-22 trên bệ cứng, cách đáy hố một khoảng để tránh hút bùn đặc.
- Ống xả DN100 nối qua khớp mềm để triệt rung.
- Phao mực nước đặt sao cho mực dừng vẫn ngập hết thân bơm.
- Xích và cáp điện tách riêng, cố định trên miệng hố.
Hố thu quá nhỏ làm máy bật tắt liên tục; mỗi lần khởi động là một lần động cơ 22 kW chịu dòng lớn.
Vật liệu và kết cấu thân máy
Thân, cánh bơm Gang G20 Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao — đó là mô tả vật liệu của 100WC100-50-22 theo đúng bảng thông số.
Với họng xả DN100, lượng rác đi qua bơm mỗi giờ là đáng kể, nên bề mặt cánh và bề mặt buồng bơm bị bào mòn liên tục. Chọn vật liệu đúng môi trường rẻ hơn nhiều so với việc thay cánh giữa chu kỳ vận hành.
Vật liệu cấu tạo ghi trên bảng thông số 100WC100-50-22: Thân, cánh bơm Gang G20 Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao. Đây là phần hiếm khi được đọc kỹ nhưng lại là phần quyết định máy trụ được bao lâu trong hố thu.
Nước thải sinh hoạt gần trung tính thì gang hoặc inox đều bền; nước thải công nghiệp có axit hoặc kiềm dư thì phần tiếp xúc bằng inox có lợi hơn rõ rệt. Dây quấn đồng nguyên chất giữ điện trở ổn định khi động cơ nóng, giúp dòng làm việc của 22 kW không trôi theo thời gian.
So sánh trong cùng dòng sản phẩm
Người mua hay so sánh theo công suất, nhưng 22 kW chỉ nói động cơ tiêu thụ bao nhiêu, không nói bơm làm được gì. Hai máy cùng công suất có thể cho lưu lượng và cột áp rất khác nhau tuỳ thiết kế cánh.
Cách so đúng là đặt hai đường đặc tính cạnh nhau tại đúng cột áp mà công trình yêu cầu, rồi đọc lưu lượng tương ứng.
Trong dải Perotac, 100WC100-50-22 đứng ở mức công suất 22 kW với họng xả DN100. Model liền dưới có lưu lượng nhỏ hơn, model liền trên đẩy được xa hơn nhưng đòi hỏi nguồn điện và tuyến ống lớn hơn tương ứng.
Nguyên tắc chọn: bám vào cột áp yêu cầu trước, rồi mới xét lưu lượng. Cột áp thiếu thì nước không lên tới đích, còn lưu lượng thiếu chỉ làm thời gian bơm dài hơn.
Đặt hàng và tư vấn kỹ thuật
Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Báo giá 100WC100-50-22 là giá chưa gồm VAT, xin liên hệ hotline 0869.391.254 (Zalo: Mr Hiếu) để nhận thông tin chi tiết.
Văn phòng TP Hồ Chí Minh: 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh. Văn phòng Hà Nội: Ngõ 196 Thạch Bàn – Long Biên – Hà Nội.


